ringer's solution

ringer's solution

A nurse hangs a bag of Ringer's solution for an intravenous drip.

Định nghĩa

Danh từ: Dung dịch Ringer (còn gọi là dung dịch Ringer's) - Một dung dịch nước chứa các clorua của natri, kali canxi, độ thẩm thấu tương đương với động vật. Dung dịch này được sử dụng để điều trị tình trạng mất nước (trong các thí nghiệm sinh lý học) làm môi trường cho các chế phẩm trong ống nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã truyền dung dịch Ringer cho bệnh nhân bị mất nước.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, dung dịch Ringer được sử dụng để giữ cho các mẫu sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ringer's solution" có thể được gọi đơn giản "Ringer's" trong bối cảnh y tế hoặc sinh học.

    • The patient was given Ringer's intravenously. (Bệnh nhân được truyền dung dịch Ringer qua đường tĩnh mạch.)
  • "lactated Ringer's solution": một biến thể của dung dịch Ringer thêm lactate, thường dùng trong hồi sức cấp cứu.

    • Lactated Ringer's solution is preferred for burn patients. (Dung dịch Ringer lactate được ưa chuộng cho bệnh nhân bỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ringer's lactate (n): dung dịch Ringer lactate, một dạng thường dùng trong y học.

    • The paramedic administered Ringer's lactate to the accident victim. (Nhân viên cấp cứu đã truyền dung dịch Ringer lactate cho nạn nhân tai nạn.)
  • Saline solution (n): dung dịch muối, một dung dịch tương tự nhưng chỉ chứa natri clorua.

    • Normal saline is simpler than ringer's solution. (Dung dịch muối sinh lý đơn giản hơn dung dịch Ringer.)
Từ đồng nghĩa
  • Isotonic solution: dung dịch đẳng trương (mô tả tính chất, không phải tên thương mại).
  • Intravenous fluid: dịch truyền tĩnh mạch (thuật ngữ chung).
Các cụm từ liên quan
  • Administer ringer's solution: truyền dung dịch Ringer.
    • The nurse prepared to administer ringer's solution. (Y tá chuẩn bị truyền dung dịch Ringer.)
  • Ringer's solution for injection: dung dịch Ringer dùng để tiêm.
    • The pharmacy stocked ringer's solution for injection. (Hiệu thuốc dự trữ dung dịch Ringer dùng để tiêm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ringer's solution".

Từ gần giống